BXH Bundesliga vòng 30 - BXH bóng đá Đức

BXH Bundesliga 2018/2019 - Xếp hạng Bundesliga - Bảng điểm Bundesliga - BXH bóng đá Đức mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Bundesliga hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Bundesliga được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Bundesliga đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Bundesliga là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Bundesliga là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Cập nhật: 21/04/2019 05:48

BXH bóng đá Bundesliga - mùa giải 2018/2019

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Bayern Munich 30 22 4 4 79 29 50 70
TTTHTTTTTT
BTTTTTTTHB
HTTBBHTTTT
2 Borussia Dortmund 29 20 6 3 68 36 32 66
TBTTTBTHHH
TTTBTTTTTT
HTTTTHTHT
3 RB Leipzig 30 18 7 5 57 23 34 61
TTTTTHTHTH
TTBTBTBTBT
THHTTTHTHB
4 Eintr. Frankfurt 29 15 7 7 57 34 23 52
BTTTTTTHHH
HTBHTBBTTT
HTTTBHBBT
5 Monchengladbach 30 15 6 9 49 37 12 51
BTHBHTBBHB
TTTBTHTBTT
TBTTHTBTHT
6 Hoffenheim 30 13 11 6 65 41 24 50
TTTTHTBHTH
HTBHHHHHHT
TTTBBTHBTB
7 Bayer Leverkusen 30 15 3 12 53 48 5 48
TTBBBTTBTT
TTBTTBTHTB
BTHHBTTBBB
8 Werder Bremen 30 12 10 8 52 42 10 46
BTHTTTHHHT
HHTBHBTBHB
BBTTBTTHTH
9 Wolfsburg 29 13 6 10 47 44 3 45
BTBTBHTTHT
BBTTTHTTBB
TBBHHBHTT
10 Fortuna Dusseldorf 30 11 4 15 40 59 -19 37
BBTTBBTTBT
HBTTTTBBHT
BBBBBBHTHB
11 Mainz 05 30 10 6 14 37 51 -14 36
TBTBBBBTBB
BTTHHBHTBT
TBBHBHBTHT
12 Hertha Berlin 29 9 8 12 41 48 -7 35
BBBBBTBHTB
HTBHBTTHBB
HHHTBTHTT
13 Freiburg 29 7 11 11 39 50 -11 32
BBHHTBTHHH
BBTHBTBHBH
THHBTTHBB
14 Augsburg 30 8 7 15 46 55 -9 31
TTBBTHTBBB
TBBBHHBBBB
HTHBTHBBHT
15 Schalke 04 30 7 6 17 32 52 -20 27
BHBTBBBBHB
BHTTBHBHTB
THBTTBBBBB
16 VfB Stuttgart 30 5 6 19 27 67 -40 21
BBHBHBTHBB
HBBBBTBTBT
BBBBTBHHBB
17 Nurnberg 30 3 9 18 24 56 -32 18
BHHTBBBBHB
HBBBBBBHBB
HHBBTBTHHB
18 Hannover 96 29 3 5 21 25 66 -41 14
BBBBBBBBTB
BBBHBHBBTB
BHTBBBBHH

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3