BXH Indonesia vòng 28 - BXH bóng đá Indonesia

BXH Indonesia 2018 - Xếp hạng Indonesia Super Liga - Bảng điểm Indonesia - BXH bóng đá Indonesia mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Indonesia hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Indonesia được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Indonesia đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Indonesia là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Indonesia là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Cập nhật: 15/11/2018 04:22

BXH bóng đá Indonesia - mùa giải 2018

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 PSM Makassar 30 15 8 7 46 39 7 53
BTBTTTTTTH
HHHBTBHTHT
BTHTHTBBTT
2 Persib Bandung 30 14 7 9 43 32 11 49
BTHBBHBTTT
BTTTHTHTBT
BHTTBTHTBH
3 Persija Jakarta 29 14 7 8 41 30 11 49
HBTTTTBTTH
HTTBHHBTHT
BTBBTTBTH
4 Bali United 30 12 9 9 41 35 6 45
BTHHBTBHHT
TTTBTTBTHH
BTBBBTHHHT
5 Madura United 30 12 7 11 40 42 -2 43
BBTBHBTBBT
TTHHTHTBHB
HBTTHTBTBT
6 Bhayangkara 26 12 6 8 34 32 2 42
TTBHBTTTBT
BHTTTHBTBT
BHBHTH
7 Persebaya Surabaya 30 11 8 11 53 42 11 41
TTBTTBBTHB
BTBBBTHTHB
HHHTBHTBHT
8 Arema Malang 30 11 8 11 47 36 11 41
TBTHTBTBTB
HHBTHHTTTB
TBHBTBHBBH
9 Persipura Jayapura 30 11 8 11 45 39 6 41
TBTBHHBTBT
BTBHHTBBHH
BTBTBTHTHT
10 Barito Putera 30 10 10 10 45 48 -3 40
BTBBHBHHHH
TBHHBHTTBT
HTTBTBTTHB
11 Persela Lamongan 29 10 9 10 45 43 2 39
HTBTBHBTBH
BTHBTBTBTH
THBTHHTHB
12 PSIS Semarang 30 11 6 13 32 38 -6 39
BTBTTTHTBT
BBHTHHBTBT
BBBTBBTHHB
13 Borneo 26 11 5 10 36 34 2 38
BTTTBBHTBT
TBTBTHTBHB
HBBTTH
14 Sriwijaya Palembang 30 10 6 14 42 47 -5 36
TBTBBBTBHB
BBTBBHTBTB
TBTTHHHBTH
15 Mitra Kukar 30 11 3 16 41 51 -10 36
HBTTBBBBTB
TBTBTHBBTB
TBTBTBTBBH
16 PS Tni 29 9 6 14 38 52 -14 33
HBTHBTHBTT
BBBHHBBTBB
TTBTBBBTH
17 PSMS Medan 29 10 3 16 39 55 -16 33
TTBBTHTHBH
BBTBBBBBTB
TBTBTBTBB
18 Perseru Serui 30 8 8 14 25 38 -13 32
BTBHHTBBHB
BHTHBHBTBB
TTBHTBTHBB
19 Pusamania Borneo 4 2 1 1 9 6 3 7
TBTH
20 Bhayangkara Surabaya United 4 1 1 2 3 6 -3 4
TBBH

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 4 6 9
2 Atletico Madrid 4 1 9
3 Club Brugge 4 1 4
4 AS Monaco 4 -8 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 4 8 10
2 Inter Milan 4 0 7
3 Tottenham Hotspur 4 -2 4
4 PSV Eindhoven 4 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Liverpool 4 2 6
2 Napoli 4 1 6
3 PSG 4 4 5
4 Crvena Zvezda 4 -7 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 4 6 10
2 Schalke 04 4 3 8
3 Galatasaray 4 0 4
4 Lokomotiv Moscow 4 -9 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 4 6 10
2 Ajax Amsterdam 4 4 8
3 Benfica 4 -2 4
4 AEK Athens 4 -8 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 4 9 9
2 Lyon 4 1 6
3 Hoffenheim 4 -1 3
4 Shakhtar Donetsk 4 -9 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 4 8 9
2 AS Roma 4 6 9
3 CSKA Moscow 4 -3 4
4 Viktoria Plzen 4 -11 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 4 5 9
2 Manchester United 4 3 7
3 Valencia 4 0 5
4 Young Boys 4 -8 1
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 4 3 9
2 Zurich 4 2 9
3 Ludogorets Razgrad 4 -2 2
4 AEK Larnaca 4 -3 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 4 9 12
2 RB Leipzig 4 2 6
3 Celtic 4 -2 6
4 Rosenborg 4 -9 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 4 2 8
2 Slavia Praha 4 1 7
3 Kobenhavn 4 0 5
4 Bordeaux 4 -3 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 4 8 12
2 Fenerbahce 4 1 7
3 Spartak Trnava 4 -4 3
4 Anderlecht 4 -5 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 4 6 10
2 Sporting Lisbon 4 2 7
3 Vorskla Poltava 4 -3 3
4 Qarabag 4 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 4 4 8
2 Olympiakos Piraeus 4 4 7
3 AC Milan 4 2 7
4 F91 Dudelange 4 -10 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 4 5 6
2 Glasgow Rangers 4 1 5
3 Spartak Moscow 4 -1 5
4 Rapid Wien 4 -5 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 4 7 12
2 Lazio 4 1 9
3 Apollon Limassol FC 4 -4 1
4 Marseille 4 -4 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 4 2 7
2 Sarpsborg 08 FF 4 0 5
3 Malmo 4 0 5
4 Besiktas 4 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 4 10 9
2 Krasnodar 4 2 9
3 Standard Liege 4 -3 6
4 Akhisar Bld.Geng 4 -9 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 4 3 8
2 Astana 4 3 8
3 Stade Rennais 4 -4 3
4 Baumit Jablonec 4 -2 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 4 5 12
2 Fehervar Videoton 4 0 6
3 PAOK Saloniki 4 -1 3
4 BATE Borisov 4 -4 3