BXH Indonesia vòng 34 - BXH bóng đá Indonesia

BXH Indonesia 2018 - Xếp hạng Indonesia Super Liga - Bảng điểm Indonesia - BXH bóng đá Indonesia mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Indonesia hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Indonesia được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Indonesia đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Indonesia là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Indonesia là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Cập nhật: 19/03/2019 00:20

BXH bóng đá Indonesia - mùa giải 2018

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Persija Jakarta 34 18 8 8 53 36 17 62
TTTTHHBTTT
TBTTHHTTBH
HBTHTBTBBT
TBTH
2 PSM Makassar 35 17 11 7 57 42 15 62
THTHBTBTTT
TTTHHHHBTB
HTHTBTHTHT
BBTT
3 Persib Bandung 35 15 10 10 51 42 9 55
HHHBBTHBBH
BTTTBTTTHT
HTBTBHTTBT
HTBH
4 Persebaya Surabaya 35 15 8 12 61 48 13 53
TBTTTTBTTB
BTHBBTBBBT
HTHBHHHTBH
TBHT
5 Bhayangkara 34 15 8 11 41 39 2 53
THBTTBBHTT
BHBTTTBTBH
TTTHBTBTBH
BHTH
6 Arema Malang 35 14 9 12 53 42 11 51
TTTBTBTHTB
TBTBHHBTHH
TTTBTBHBTB
HBBH
7 Barito Putera 35 13 11 11 53 55 -2 50
HTBTBTBBHB
HHHHTBHHBH
TTBTHTTBTB
TTHB
8 Borneo 34 14 6 14 50 49 1 48
BBTBTBTHBT
TTBBHTBTTB
TBTHTBHBHB
BTTH
9 Madura United 35 13 9 13 48 52 -4 48
TBHHBBTBHB
TBBTTTHHTH
TBHBHBTTHT
BTBT
10 PSIS Semarang 35 13 7 15 40 44 -4 46
BTHTBTBTTT
HTBTBBHTHH
BTBTBBBTBB
THHB
11 Bali United 36 12 10 14 46 52 -6 46
BBBBBTHHBT
BHHTTTTBTT
BTHHBTBBBT
HHHT
12 Perseru Serui 35 12 9 14 37 42 -5 45
TTHTBTBHHT
BBHBBHTHBH
BTBBTTBHTB
THBB
13 PS Tni 35 13 6 16 51 58 -7 45
TTBBTHBTHB
THBTTBBBHH
BBTBBTTBTB
BBTH
14 Persipura Jayapura 35 12 8 15 49 48 1 44
BBTBTBTBHH
BTBTBTBHHT
BBHHBTBTBT
HTHT
15 Persela Lamongan 35 11 10 14 55 55 0 43
BHBBTHTBTB
HBTBHBTHBT
BTBTHTHBTH
HTHB
16 PSMS Medan 35 12 4 19 53 72 -19 40
BBTBHTTBBT
HTHBHBBTBB
BBBTBTBTBT
BTBB
17 Sriwijaya Palembang 34 11 6 17 48 56 -8 39
BTBBTBTBBB
TBHBBBTBBH
TBTBTBTTHH
HBTH
18 Mitra Kukar 34 12 3 19 45 58 -13 39
BBTBHBTTBB
BBTBTBTBTH
BBTBTBTBTB
TBBH
19 Bhayangkara Surabaya United 8 3 2 3 7 7 0 11
THBTTBBH
20 Pusamania Borneo 8 3 1 4 14 15 -1 10
BBTBTBTH

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3