BXH La Liga vòng 33 - BXH bóng đá Tây Ban Nha

BXH La Liga 2018/2019 - Xếp hạng La Liga - Bảng điểm La Liga - BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số La Liga hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH La Liga được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá La Liga đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá La Liga bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá La Liga là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải La Liga là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Cập nhật: 21/04/2019 05:06

BXH bóng đá La Liga - mùa giải 2018/2019

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Barcelona 33 23 8 2 83 32 51 77
THTHTTTTTT
HHTTTTTTTT
HBTTTHHBHT
TTT
2 Atletico Madrid 33 20 8 5 48 21 27 68
TTBTTBTTTT
BBTTTHTTTH
HTHTHTHTTH
BTH
3 Real Madrid 32 19 4 9 56 38 18 61
HTBTTTBTBT
TTTTBHTTTB
TTBBBHBTHT
TT
4 Sevilla 32 15 7 10 54 39 15 52
TTTBTTBBBH
BTBBHHTHHT
THTBTTTTBB
HT
5 Getafe 32 13 12 7 40 29 11 51
HTHBHTTTHT
HBTTBHTHTH
BHTTBHHBTH
TB
6 Valencia 32 11 16 5 36 27 9 49
TBTTHTTHHH
HTTHBTHHBT
TBHHHTHHHH
BH
7 Athletic Bilbao 32 11 13 8 36 37 -1 46
TBTTTHBTTH
BTHTTHHTBH
BBHHHBHBHH
HT
8 Alaves 33 12 10 11 35 42 -7 46
HBHBBTHTHH
TBBBHTTHBH
BTBTTTBHTT
THB
9 Real Betis 32 12 7 13 38 43 -5 43
BTBHBTBTHB
TBTBBHTTTB
THBBBTTHHT
HB
10 Real Sociedad 33 10 11 12 39 41 -2 41
BHBTHHBBHT
HTHHTTBBBB
TTHBHTBHTB
BHT
11 Leganes 32 10 11 11 32 36 -4 41
HHTTBBTHBT
THBTBHHHTT
HHBHTBTBBB
HB
12 Espanyol 32 11 8 13 37 46 -9 41
TTHBBHTHHT
HBBBTBBBBB
BTHTTHTBTB
TH
13 Eibar 33 9 13 11 42 45 -3 40
BHBTHBHTBH
HTHTBHHHHB
THTBHTBBTH
TBB
14 Celta Vigo 33 9 8 16 47 56 -9 35
TBTHTBBBHB
BTBBBBBHTT
BBHTBBHHHB
TTH
15 Girona 33 8 10 15 34 46 -12 34
BBBBBTBTHT
BBBBHHHBBH
THTTHBHBHT
TBH
16 Villarreal 32 7 12 13 40 45 -5 33
TBHBTTBBTH
HBHBHHHBBT
HHBHBBTHTB
HB
17 Levante 32 8 9 15 45 59 -14 33
BHBHHBBBTB
HBTBHBBHTH
BHTTTTBBBH
BT
18 Valladolid 33 7 11 15 28 47 -19 32
HHBBHTBBBB
HBTBHBHBTB
BHBHTTTTHB
HBH
19 Rayo Vallecano 33 7 7 19 36 57 -21 28
HBTBHBBBBB
BBTHTTTBBT
BHBBHBBHHB
TBB
20 SD Huesca 33 5 11 17 35 55 -20 26
HHHHBBBTHB
TTHBBTBHBB
HBHBBBHBBB
BHT

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3