BXH Ligue 1 vòng 17 - BXH bóng đá Pháp

BXH Ligue 1 2018/2019 - Xếp hạng Ligue 1 - Bảng điểm Ligue 1 - BXH bóng đá Pháp mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Ligue 1 hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Ligue 1 được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ligue 1 đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1 bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ligue 1 là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ligue 1 là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Cập nhật: 22/02/2019 05:12

BXH bóng đá Ligue 1 - mùa giải 2018/2019

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 PSG 24 21 2 1 74 14 60 65
TTTBTTTTHH
TTTTTTTTTT
TTTT
2 Lille 25 15 5 5 42 22 20 50
HTTTTTBTHT
HBHBTTTTBT
TBTHT
3 Lyon 25 13 7 5 40 28 12 46
TBTTTHHHTB
HTTHTTBHTT
HBTBT
4 Marseille 25 12 4 9 40 34 6 40
TTTBBTBHHB
HTTBBTTBTB
TTHBT
5 Saint Etienne 25 11 7 7 35 31 4 40
BTBHBTTTHB
TBTTHHBTTT
BHHHT
6 Montpellier 25 9 11 5 32 24 8 38
BHHHTHHBHB
THBTTTHTHT
HTHTB
7 Stade Reims 25 9 11 5 23 22 1 38
THTTHHHTHB
HTBTTHHHBH
HBBTT
8 Nice 25 10 7 8 19 26 -7 37
BTBTHHTBHH
HTTTTBHBTB
TTBHB
9 Strasbourg 25 9 9 7 40 29 11 36
HBBTTTTBHH
TBHHHTHTBT
HBBHT
10 Nimes 25 10 6 9 37 35 2 36
TTHBTBTBBT
TTBTHBHBHH
HBBTT
11 Stade Rennais 25 10 6 9 34 33 1 36
BTTBHBTTTT
BHHTBHTHBB
BTHTB
12 Angers SCO 25 8 9 8 29 28 1 33
TTTHBTBHHH
HHTBBHHBTH
TTBBB
13 Bordeaux 25 8 8 9 25 26 -1 32
HTBBBTTBHT
HHHHBBTHTT
HBTBB
14 Nantes 25 7 6 12 30 34 -4 27
BTBHBBBTBT
BHHTTTBHBB
HTHBB
15 Toulouse 25 6 9 10 24 36 -12 27
BHBHTHBTBT
HBBHBBHHBH
HTTTB
16 AS Monaco 25 5 7 13 24 41 -17 22
THTBBHHBBT
BTBBHBBBBH
HBBHT
17 Amiens 25 6 3 16 19 40 -21 21
BTBBBBHHTB
BBTBBBTBTB
BHTBB
18 Dijon 24 5 5 14 20 38 -18 20
BBBTBHBBTH
HBBHBBBBHB
BTTT
19 Caen 25 3 10 12 20 33 -13 19
HBBBBBHTHB
HBHBBHBTHB
HTHHB
20 Guingamp 25 3 6 16 17 50 -33 15
HBBBBTBTBB
HBBBHHHTHB
BBBBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3