BXH Ligue 1 vòng 33 - BXH bóng đá Pháp

BXH Ligue 1 2018/2019 - Xếp hạng Ligue 1 - Bảng điểm Ligue 1 - BXH bóng đá Pháp mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Ligue 1 hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Ligue 1 được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ligue 1 đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1 bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ligue 1 là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ligue 1 là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Cập nhật: 21/04/2019 05:28

BXH bóng đá Ligue 1 - mùa giải 2018/2019

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 PSG 32 26 3 3 92 26 66 81
BBHTTTTTTT
TBTTTTHHTT
TTTTTTTTTT
TT
2 Lille 32 19 7 6 54 28 26 64
THTBTTHHTT
TTTBTHTHBH
BTTTTBTTBT
HT
3 Lyon 33 17 8 8 55 41 14 59
TBBTTHTBTB
TTTHHHTBHT
THTTBHTTHB
TBT
4 Marseille 33 16 6 11 52 44 8 54
TTBHBTTHTT
TBBTBHHBHT
TBBTTBTBTT
HBT
5 Saint Etienne 32 15 8 9 48 37 11 53
THTTBBTBTB
HBTTTHBTBT
THHBTTTBHH
HT
6 Montpellier 33 13 12 8 47 37 10 51
TTBTBHTBBH
HHTHHBHBTH
BTTTHTHTHT
HTB
7 Stade Reims 32 11 15 6 32 32 0 48
HHBTHHTTHT
THHHTHBHTB
TTHHHBHHBB
TT
8 Nice 33 13 9 11 23 30 -7 48
BHTTHBTBBT
BTHHTBHHHT
TTTBHBTBTT
BHB
9 Nimes 33 13 7 13 49 48 1 46
TBTTBHBBTT
HBTBTBBTTT
BTHBHBHHHB
BTT
10 Strasbourg 33 10 14 9 55 43 12 44
BHHTHHBHHB
BTTTTBHHTB
HHHTHTBTHB
BHT
11 Stade Rennais 33 11 10 12 45 46 -1 43
BHBHBHTHBT
TBHBTTTTBH
HTBHTHBBBT
HTB
12 Angers SCO 33 9 14 10 40 40 0 41
BTHHHHHBTT
THBTBHHHHH
TBBHHBTHTT
BBB
13 Bordeaux 33 9 11 13 31 36 -5 38
BBTHHHBBHT
BBBTTBHTHH
HHBBTHTTHB
TBB
14 Nantes 32 10 7 15 38 42 -4 37
TTBBBHTBTB
HBBBTBTBHH
TTTBHBBHTH
BB
15 Toulouse 32 8 11 13 30 46 -16 35
BTBHTBHBHB
HTHBTBTHBB
HBBHHBHHTT
TB
16 AS Monaco 32 7 11 14 31 46 -15 32
HHBTHHTTHT
BBHHBBTBTB
BHBBBBHHBB
HT
17 Amiens 32 8 8 16 26 45 -19 32
HHHHTHTBTB
BBBHHTBBBT
BBBTBTBBHT
BB
18 Dijon 33 7 7 19 27 50 -23 28
THTBBBHBBB
BBTBHBBTHH
BBHBBBBHBB
TTT
19 Caen 33 5 11 17 25 47 -22 26
TBBTBBBHHB
BBBBHTHBHB
HBBHBTHBHT
HHB
20 Guingamp 33 5 9 19 24 60 -36 24
BHHBTBHTHB
BBBTBTBBHB
BBHHHTHBBB
BBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3