BXH Ligue 1 2017/2018 - BXH bóng đá Pháp

BXH Ligue 1 2017/2018 - Xếp hạng Ligue 1 - Bảng điểm Ligue 1 - BXH bóng đá Pháp mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Ligue 1 hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Ligue 1 được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ligue 1 đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1 bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ligue 1 là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ligue 1 là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Cập nhật: 22/05/2019 20:27

BXH bóng đá Ligue 1 - mùa giải 2017/2018

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 PSG 38 29 6 3 108 29 79 93
HBHHTTHTTT
TTTTTTBTTT
TTBTTTTTHT
THTTTTTT
2 AS Monaco 38 24 8 6 85 45 40 80
TTTHBBTHTT
THTTTHTHHT
TTTBBHTTTB
HTTBTTTT
3 Lyon 38 23 9 6 87 43 44 78
TBTTTTTTTT
HHHBBBTTHT
TTTBTHTTTT
HHBTHHTT
4 Marseille 38 22 11 5 80 47 33 77
THTHTTHTBT
HBTHTHTTTT
BTHTTHTTHH
TTTBBHTT
5 Stade Rennais 38 16 10 12 50 44 6 58
HTTTHBHHTH
TTHTBBTTBB
BHTTTBTTTB
BHBTBHBH
6 Bordeaux 38 16 7 15 53 48 5 55
TTTTBTTBBH
BHBTTTTBTB
BBBTBHBBBH
BTTHTHTH
7 Saint Etienne 38 15 10 13 47 50 -3 55
TBBTTTHTTH
HHTHTTBBTB
BBHBHBBHBT
BHTHBTTT
8 Nice 38 15 9 14 53 52 1 54
BTBHTHHTBT
THHBBBTHTH
TTTTBHTBBB
BHTTBTBB
9 Nantes 38 14 10 14 36 41 -5 52
TTBBHHBBHT
HBHHBTBHBT
TBHTBBTBTH
TTTTHTBB
10 Montpellier 38 11 18 9 36 33 3 51
HHTBBBHTHH
HHHTTBTHHT
BHHHTHHBTT
HHTBBHBT
11 Dijon 38 13 9 16 55 73 -18 48
TBTBBHTBHH
HTHBTTBBHB
TBTBTTBTTB
HHBBTHBB
12 Guingamp 38 12 11 15 48 59 -11 47
BHBHTHTTBB
BHHHTBBBTT
HTTHBHBHBT
HBTBTBBT
13 Amiens 38 12 9 17 37 42 -5 45
BTHHTBTTHH
BTHBBBTHBB
BBBTTTHHHT
BBBTTBBB
14 Angers SCO 38 9 14 15 42 52 -10 41
BBTHBHHTBH
TTBBBTBTHT
BHBBBHBHBT
HHBHHHTH
15 Strasbourg 38 9 11 18 44 67 -23 38
BTBHBBHHHB
BHBTBBTBBB
TTTHHTBHTH
HBBBBHTB
16 Caen 38 10 8 20 27 52 -25 38
HBBBHHBBBB
TBHHTBBTBB
HBBHTHBTBB
TTBTTTBB
17 Lille 38 10 8 20 41 67 -26 38
BTTTBHBBBH
BBHHBTBBTH
BBTTBBTTBB
HBBHHBBT
18 Toulouse 38 9 10 19 38 54 -16 37
TBBBHTBBHB
HHHBTTBHBB
BTBBBHBHTT
HBBHTBTB
19 ES Troyes AC 38 9 6 23 32 59 -27 33
BHBTBBBBHB
BBHTBBTBBB
TBBBTBTBBH
TTBHBBTH
20 Metz 38 6 8 24 34 76 -42 26
BBBBHTBHHB
HHBBBTBTHT
THBBBHBBBB
BBTBBBBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3