BXH Ngoại Hạng Anh vòng 35 - BXH bóng đá Anh

BXH Ngoại Hạng Anh 2018/2019 - Xếp hạng Premier League - Bảng điểm Ngoại Hạng Anh - BXH bóng đá Anh mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Ngoại Hạng Anh hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Ngoại Hạng Anh được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ngoại Hạng Anh đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ngoại Hạng Anh là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ngoại Hạng Anh là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Cập nhật: 21/04/2019 06:02

BXH bóng đá Ngoại Hạng Anh - mùa giải 2018/2019

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Manchester City 34 28 2 4 87 22 65 86
TTTTTTTTTT
BTTTTBBTBT
TTTTTTHTTT
THTT
2 Liverpool 34 26 7 1 77 20 57 85
TTTTTHTHTH
HTTBTTTTTT
TTTHTTHHTT
TTTT
3 Tottenham Hotspur 34 22 1 11 64 35 29 67
BTTBBHBBTT
TTBTBTTTTT
BTTTBTTTTB
BTTT
4 Arsenal 33 20 6 7 66 40 26 66
TBTTHTTTBT
TBTBHTBTHT
THHHTTTTTT
TBB
5 Chelsea 34 20 6 8 57 36 21 66
BTTTBHTTBT
BBTHTTBTTB
TBHTTHTHHT
TTTT
6 Manchester United 33 19 7 7 63 44 19 64
TBTBTTHTTH
TTTTTTBTHH
HBTTHTBHTT
BBT
7 Watford 34 14 7 13 49 49 0 49
TBTBBTBTTH
BHTHHBTTHB
BBHBTTBBHB
TTTT
8 Leicester City 35 14 6 15 48 47 1 48
HBTTTTBTBB
BHBBTBTTBB
HTHHTHBBTT
BBTTB
9 Wolves 34 13 9 12 41 42 -1 48
HBTBHTBHHT
TTBBTHBTTT
BBHBBBTTHT
THBH
10 Everton 34 13 7 14 46 44 2 46
BTTTBHTBBB
TBTBBTBBHH
BTHTBTTTBB
HHTH
11 West Ham 35 12 7 16 44 54 -10 43
HBBBTBTBTH
HBBTHBTBTT
TTBHTHBBTH
TBBBB
12 Newcastle United 35 11 8 16 35 44 -9 41
TTBBHTBTTH
BTTBBHBHTB
HBTTTHBBBH
BBBHB
13 Bournemouth 35 12 5 18 49 62 -13 41
BTBBHTBBHB
BTTBHBBTBB
TBBBBTHTTB
TBHTT
14 Crystal Palace 34 11 6 17 40 46 -6 39
BTBTBTBTHT
HBBTBHTTBB
THBBHBBBHT
BBBT
15 Burnley 34 11 6 17 42 60 -18 39
TTTBBBBTTH
HHTTTBBBTB
BBHBBBHTTB
BBBH
16 Southampton 34 9 9 16 40 57 -17 36
BTBTTBTBBH
HTTHBBTTBB
HBHBHHBBBH
TBBH
17 Brighton 34 9 7 18 32 53 -21 34
HBBBBTTBBH
BBBHTHBBBT
THBBTTTBBH
HBTB
18 Cardiff City 34 9 4 21 30 63 -33 31
TBBBTBBBTT
BBHBTHBBTB
TBTBBTBBBB
BHHB
19 Fulham 35 6 5 24 33 76 -43 23
TTBBBBBBBB
BTBBBTHHBB
HBTBBBBBBH
BHTBB
20 Huddersfield Town 35 3 5 27 20 69 -49 14
BBBBBBBTBB
BBBHBBBBBB
BBTHTBBHBB
BHHBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3