BXH Serie A vòng 24 - BXH bóng đá Italia

BXH Serie A 2018/2019 - Xếp hạng Serie A - Bảng điểm Serie A - BXH bóng đá Italia mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Serie A hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Serie A được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Serie A đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Serie A bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Serie A là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Serie A là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Cập nhật: 22/02/2019 05:58

BXH bóng đá Serie A - mùa giải 2018/2019

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Juventus 24 21 3 0 52 15 37 66
TTHTTTHTTT
TTTTTHTTTT
TTTT
2 Napoli 24 16 5 3 42 18 24 53
HHTHTTBTTT
THTTHTTBTT
TBTT
3 Inter Milan 24 14 4 6 34 17 17 46
TTBBHTTHTB
HTBTTTTTTT
BTHB
4 AC Milan 24 11 9 4 35 22 13 42
TTHHTTHBHH
THBTTTBTTH
HHTB
5 AS Roma 24 11 8 5 46 31 15 41
TTHHTTTBTH
HBTHHBTTTB
HBHT
6 Atalanta 24 11 5 8 51 34 17 38
BTTHTTHBTT
BBTTTTBBHH
BBHT
7 Lazio 24 11 5 8 33 27 6 38
BTTBBHTTBH
HHHTBTTBTT
TTBB
8 Fiorentina 24 8 11 5 37 26 11 35
THHTHHBTTH
BHHHHHBTBT
HBTT
9 Torino 24 8 11 5 28 22 6 35
HTHTBHTHBH
THBTHHTTHB
HTHB
10 Sampdoria 24 9 6 9 40 32 8 33
BBBTHBTTTH
THBBBHTTHB
HTTB
11 Sassuolo 24 7 9 8 34 39 -5 30
BBHTHBBHTH
HBHTHHBBTT
BTHT
12 Parma 24 8 5 11 25 33 -8 29
BBHBTBTHBH
BTTHBBTTBT
TBBH
13 Genoa 24 7 7 10 32 41 -9 28
THHTBHBTBH
BHBBBHHBTT
BTBT
14 Cagliari 24 5 9 10 21 35 -14 24
TBBBHBTBBH
HHHBTHTBHB
HTHB
15 Udinese 24 5 7 12 19 31 -12 22
TBHBBTHHBB
HTBBHBBBBT
HBTH
16 Spal 24 5 7 12 21 36 -15 22
BBHTHBHBHH
HBHBBTBBBB
TBTT
17 Empoli 24 5 6 13 30 45 -15 21
TBHBHBBBBT
HTTBBHBBHB
BHBT
18 Bologna 24 3 9 12 19 37 -18 18
BHTBHBBHHB
BHHBHHBTBT
BBHB
19 Frosinone 24 3 7 14 17 46 -29 16
BTBTBBHHBB
HBHHTHBBBB
BBHB
20 Chievo 24 1 9 14 19 48 -29 9  (-3)
BBHBBTBHHH
HHHBBBBBBB
HHBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3