BXH Serie A vòng 33 - BXH bóng đá Italia

BXH Serie A 2018/2019 - Xếp hạng Serie A - Bảng điểm Serie A - BXH bóng đá Italia mới nhất. Cập nhật thứ hạng và điểm số Serie A hôm nay cập nhật NHANH và CHÍNH XÁC 24/24. BXH Serie A được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Serie A đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Serie A bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Serie A là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Serie A là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Cập nhật: 21/04/2019 05:54

BXH bóng đá Serie A - mùa giải 2018/2019

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Juventus 33 28 3 2 67 23 44 87
TBTTTBTTTT
THTTTHTTTT
TTTTHTTTTT
TTT
2 Napoli 32 20 7 5 61 28 33 67
THBTTHBTHH
THTTBTTTTH
TTHTTBTTTB
TT
3 Inter Milan 33 18 7 8 51 27 24 61
HTHTBTTBHT
TBBHTTHTBH
TBTTTTTTTB
THB
4 AC Milan 33 15 11 7 47 31 16 56
HTBHBBTTTT
THHTTHBHHT
HBTTTBTTHH
HTB
5 AS Roma 33 15 10 8 58 46 12 55
HTTHBBTBTT
THHTTTBTHH
BTHHBTTTBH
BHT
6 Atalanta 32 15 8 9 64 41 23 53
HHTTHTTBBT
THTTHBTTBB
TTTTBBHHBB
HT
7 Torino 33 13 14 6 42 29 13 53
THHTHBTTTH
THTBHTHBHT
HBTHHTTHBH
THB
8 Lazio 33 15 7 11 47 35 12 52
BTBHBTTHTB
TTBBHTTBHH
HHTBTTBTTT
TBB
9 Sampdoria 33 14 6 13 53 44 9 48
BTBBTTBTTB
BBTHBTTTHT
HBBBHTTHBH
TTB
10 Fiorentina 33 8 16 9 47 41 6 40
BHBHHBHBHT
HHTHHBTTHB
HHHHHBTBTH
BTT
11 Cagliari 33 10 10 13 32 44 -12 40
THTBTTBTBT
BBBHBTBBHH
HHBTHTBHBH
THB
12 Sassuolo 33 8 14 11 47 52 -5 38
HHHTBBHBHB
BHTHBBHTHH
BHTHHBBTTB
THT
13 Spal 33 10 8 15 34 47 -13 38
TTBTTTBBHB
BHTHBHBHHH
BHBBTBBBBT
BTT
14 Parma 33 9 9 15 34 51 -17 36
HHHBBBTHBB
BHBTBTHBHB
TTHBBTTBTT
BBH
15 Bologna 33 8 10 15 34 47 -13 34
THTBTTTBBB
HTBHBBHHBB
HHBHHBTBTB
BHB
16 Genoa 33 8 10 15 35 52 -17 34
BBHBBTBHHT
HHTBHBTBHB
HBBBHHBTTB
TBT
17 Udinese 33 8 9 16 31 47 -16 33
HBBTHTBBTT
BHBBTHHBBH
TBBHBBBBTH
BTH
18 Empoli 33 7 8 18 42 63 -21 29
BHBTBTBHBT
BHBHBBBBTH
TTBBHBBHBB
HBT
19 Frosinone 33 5 8 20 26 60 -34 23
BBTTBBBHBB
TBTBBHHBBH
BHHTHBBBBB
BHB
20 Chievo 33 2 11 20 24 68 -44 14  (-3)
TBBBBHBBHB
BHBBTBHHHH
HHBBBBBBBH
HBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
A B C D
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 UAE 3 7 6
2 U19 Qatar 3 4 6
3 U19 Indonesia 3 2 6
4 U19 Đài Loan 3 -13 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Nhật Bản 3 10 9
2 U19 Thái Lan 3 -1 4
3 U19 Triều Tiên 3 -3 3
4 U19 Iraq 3 -6 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Hàn Quốc 3 4 7
2 U19 Australia 3 1 5
3 U19 Jordan 3 -1 4
4 U19 Việt Nam 3 -4 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 U19 Ả Rập Xê Út 3 4 9
2 U19 Tajikistan 3 -1 4
3 U19 Trung Quốc 3 0 3
4 U19 Malaysia 3 -3 1
A B C D E F G H
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Borussia Dortmund 6 8 13
2 Atletico Madrid 6 3 13
3 Club Brugge 6 1 6
4 AS Monaco 6 -12 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Barcelona 6 9 14
2 Tottenham Hotspur 6 -1 8
3 Inter Milan 6 -1 8
4 PSV Eindhoven 6 -7 2
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 PSG 6 8 11
2 Liverpool 6 2 9
3 Napoli 6 2 9
4 Crvena Zvezda 6 -12 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Porto 6 9 16
2 Schalke 04 6 2 11
3 Galatasaray 6 -3 4
4 Lokomotiv Moscow 6 -8 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayern Munich 6 10 14
2 Ajax Amsterdam 6 6 12
3 Benfica 6 -5 7
4 AEK Athens 6 -11 0
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Manchester City 6 10 13
2 Lyon 6 1 8
3 Shakhtar Donetsk 6 -8 6
4 Hoffenheim 6 -3 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Madrid 6 7 12
2 AS Roma 6 3 9
3 CSKA Moscow 6 -1 7
4 Viktoria Plzen 6 -9 7
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Juventus 6 5 12
2 Manchester United 6 3 10
3 Valencia 6 0 8
4 Young Boys 6 -8 4
A B C D E F G H I J K L
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Bayer Leverkusen 6 7 13
2 Zurich 6 1 10
3 AEK Larnaca 6 -6 5
4 Ludogorets Razgrad 6 -2 4
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Red Bull Salzburg 6 11 18
2 Celtic 6 -2 9
3 RB Leipzig 6 1 7
4 Rosenborg 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Zenit St Petersburg 6 1 11
2 Slavia Praha 6 1 10
3 Bordeaux 6 0 7
4 Kobenhavn 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dinamo Zagreb 6 8 14
2 Fenerbahce 6 0 8
3 Spartak Trnava 6 -3 7
4 Anderlecht 6 -5 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Arsenal 6 10 16
2 Sporting Lisbon 6 10 13
3 Vorskla Poltava 6 -9 3
4 Qarabag 6 -11 3
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Real Betis 6 5 12
2 Olympiakos Piraeus 6 5 10
3 AC Milan 6 3 10
4 F91 Dudelange 6 -13 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Villarreal 6 7 10
2 Rapid Wien 6 -3 10
3 Glasgow Rangers 6 0 6
4 Spartak Moscow 6 -4 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Eintr. Frankfurt 6 12 18
2 Lazio 6 -2 9
3 Apollon Limassol FC 6 0 7
4 Marseille 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Genk 6 6 11
2 Malmo 6 1 9
3 Besiktas 6 -2 7
4 Sarpsborg 08 FF 6 -5 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Sevilla 6 12 12
2 Krasnodar 6 0 12
3 Standard Liege 6 -2 10
4 Akhisar Bld.Geng 6 -10 1
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Dynamo Kyiv 6 3 11
2 Stade Rennais 6 -1 9
3 Astana 6 0 8
4 Baumit Jablonec 6 -2 5
XH Đội bóng (CLB) Trận HS Điểm
1 Chelsea 6 9 16
2 BATE Borisov 6 0 9
3 Fehervar Videoton 6 -2 7
4 PAOK Saloniki 6 -7 3